
Xác định thẩm quyền của Tòa án là bước khởi đầu nhưng có ý nghĩa quyết định trong tố tụng dân sự. Trên thực tế, không ít vụ việc bị trả lại đơn khởi kiện hoặc kéo dài thời gian giải quyết chỉ vì xác định sai Tòa án có thẩm quyền. Bài viết phân tích các căn cứ xác định thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành và những rủi ro thực tiễn cá nhân, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Trong hoạt động tố tụng dân sự, khi phát sinh tranh chấp, điều mà các cá nhân và doanh nghiệp thường quan tâm đầu tiên là khả năng được chấp thuận yêu cầu khởi kiện. Bên cạnh đó là các vấn đề liên quan đến giá trị tài sản tranh chấp hoặc các chứng cứ cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án. Tuy nhiên, từ góc độ hành nghề luật sư, thực tiễn cho thấy không ít vụ việc gặp trở ngại ngay từ giai đoạn đầu bởi một nguyên nhân tưởng chừng đơn giản nhưng lại có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ quá trình tố tụng. Đó chính là việc xác định không đúng Tòa án có thẩm quyền giải quyết.
Không ít trường hợp đương sự đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và dành nhiều thời gian để xây dựng yêu cầu khởi kiện. Tuy nhiên, sau đó đơn khởi kiện vẫn bị trả lại hoặc phải thực hiện thủ tục chuyển hồ sơ sang cơ quan khác do xác định sai thẩm quyền. Hệ quả không chỉ là kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn làm phát sinh thêm chi phí tố tụng. Kéo theo đó là sự ảnh hưởng đến việc thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Trong một số trường hợp, còn tác động trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
Về bản chất, thẩm quyền của Tòa án không đơn thuần là một quy định mang tính thủ tục. Đây là cơ sở pháp lý để xác định cơ quan nhà nước nào có quyền nhân danh Nhà nước giải quyết tranh chấp và ban hành bản án, quyết định có giá trị bắt buộc thi hành. Chính vì vậy, trước khi xem xét ai đúng, ai sai trong một quan hệ pháp luật dân sự, điều đầu tiên cần được xác định là tranh chấp đó thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nào. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025, việc xác định thẩm quyền của Tòa án được thực hiện trên cơ sở nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm thẩm quyền theo loại việc, thẩm quyền theo cấp xét xử và thẩm quyền theo lãnh thổ.
Trên phương diện lý luận, các quy định này tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, việc xác định thẩm quyền lại không hề đơn giản, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật tố tụng dân sự đã có nhiều thay đổi quan trọng từ ngày 01/7/2025. Nhất là, sự thay đổi quan trọng là khi hệ thống Tòa án được tổ chức lại theo mô hình Tòa án nhân dân khu vực.
Một trong những sai sót phổ biến nhất là việc xác định chưa chính xác bản chất của quan hệ pháp luật trong tranh chấp. Đây là vấn đề có ý nghĩa nền tảng bởi thẩm quyền của Tòa án trước hết được xác định dựa trên loại việc tranh chấp theo các quy định từ Điều 26 đến Điều 34 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trong thực tế, không phải lúc nào ranh giới giữa các nhóm tranh chấp cũng rõ ràng. Nhiều tranh chấp phát sinh từ hợp đồng góp vốn, hợp đồng hợp tác đầu tư, hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc các giao dịch liên quan đến dự án bất động sản thường đặt ra câu hỏi liệu đây là tranh chấp dân sự hay tranh chấp kinh doanh thương mại. Việc xác định không đúng bản chất pháp lý của quan hệ tranh chấp không chỉ ảnh hưởng đến việc áp dụng pháp luật nội dung mà còn có thể dẫn đến việc xác định sai cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Sau khi xác định được loại việc, vấn đề tiếp theo là xác định thẩm quyền theo cấp xét xử. Đây là nội dung có nhiều thay đổi đáng chú ý trong thời gian gần đây. Trước khi có các sửa đổi về tổ chức hệ thống Tòa án, việc xác định thẩm quyền thường được đặt trong mối quan hệ giữa Tòa án nhân dân cấp huyện và Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Tuy nhiên, kể từ ngày 01/7/2025, mô hình Tòa án nhân dân khu vực đã chính thức thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện. Đồng thời, nhiều loại việc trước đây thuộc thẩm quyền giải quyết sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh đã được chuyển giao cho Tòa án nhân dân khu vực.
Đây được xem là một trong những thay đổi quan trọng nhất liên quan đến thẩm quyền xét xử trong những năm gần đây. Mục tiêu của việc sửa đổi là tăng cường phân cấp, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận công lý, đồng thời giảm tải cho các Tòa án cấp trên. Tuy nhiên, từ góc độ thực tiễn, sự thay đổi này cũng làm phát sinh một số khó khăn trong giai đoạn đầu áp dụng. Nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn có xu hướng xác định thẩm quyền theo tư duy cũ, cho rằng những vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc có tính chất phức tạp đương nhiên thuộc thẩm quyền giải quyết sơ thẩm của Tòa án cấp tỉnh. Trong khi đó, theo các quy định hiện hành, phạm vi thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực đã được mở rộng đáng kể và bao gồm nhiều loại việc trước đây không thuộc thẩm quyền của cấp xét xử này.
Nếu những thay đổi về thẩm quyền theo cấp chủ yếu xuất phát từ chính sách cải cách tư pháp, thì các tranh luận trong thực tiễn lại thường tập trung vào thẩm quyền theo lãnh thổ. Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở có thẩm quyền giải quyết vụ án theo thủ tục sơ thẩm. Đây là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo đảm quyền tham gia tố tụng của bị đơn và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thu thập chứng cứ. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải lúc nào cũng được áp dụng một cách tuyệt đối.
Điều 40 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025 cho phép nguyên đơn được lựa chọn Tòa án có thẩm quyền trong một số trường hợp nhất định. Chẳng hạn, tranh chấp phát sinh từ quan hệ hợp đồng có thể được khởi kiện tại nơi hợp đồng được thực hiện; tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có thể được giải quyết tại nơi xảy ra hành vi gây thiệt hại hoặc nơi cư trú của người bị thiệt hại. Chính sự tồn tại của nhiều căn cứ xác định thẩm quyền khác nhau khiến không ít đương sự lúng túng trong quá trình xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết.
Đối với các tranh chấp liên quan đến bất động sản, pháp luật tố tụng dân sự lại đặt ra một nguyên tắc riêng. Theo khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tranh chấp về bất động sản thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nơi có bất động sản. Đây là quy định mang tính bắt buộc, xuất phát từ yêu cầu bảo đảm thuận lợi cho việc xem xét thẩm định tại chỗ, xác minh hiện trạng tài sản và tổ chức thi hành án. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy đây cũng là một trong những lĩnh vực phát sinh nhiều tranh luận nhất về thẩm quyền. Không ít trường hợp đương sự nhầm lẫn giữa tranh chấp hợp đồng liên quan đến bất động sản và tranh chấp quyền đối với bất động sản.
Chẳng hạn, tranh chấp phát sinh từ hợp đồng đặt cọc nhằm bảo đảm việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất có thể dẫn đến những cách tiếp cận khác nhau trong việc xác định thẩm quyền giải quyết. Nếu yêu cầu khởi kiện chỉ tập trung vào hiệu lực của hợp đồng đặt cọc thì có thể được xem xét như một tranh chấp hợp đồng. Ngược lại, nếu nội dung tranh chấp liên quan trực tiếp đến quyền sử dụng đất hoặc yêu cầu công nhận, chuyển giao quyền đối với bất động sản, thì việc xác định thẩm quyền có thể phải áp dụng theo quy định đối với tranh chấp về bất động sản. Sự khác biệt này tuy nhỏ về mặt kỹ thuật pháp lý nhưng lại có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ việc.
Một dạng rủi ro khác ngày càng phổ biến là các tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Trong thực tiễn, nhiều người vẫn cho rằng yếu tố nước ngoài chỉ xuất hiện khi một bên trong quan hệ tranh chấp là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật Việt Nam, yếu tố nước ngoài còn có thể được xác định thông qua nơi cư trú của đương sự, nơi có tài sản tranh chấp hoặc nơi phát sinh, thay đổi, thực hiện quan hệ pháp luật. Việc nhận diện không đầy đủ các yếu tố này có thể dẫn đến sai sót trong việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam cũng như làm phát sinh những thủ tục tố tụng phức tạp liên quan đến ủy thác tư pháp, tống đạt văn bản ra nước ngoài hoặc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng phát triển, nhiều hợp đồng hiện nay còn chứa đựng các điều khoản lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp đưa vào hợp đồng các điều khoản trọng tài hoặc điều khoản lựa chọn Tòa án nhưng lại không được soạn thảo một cách chặt chẽ. Có trường hợp điều khoản giải quyết tranh chấp vừa đề cập đến Tòa án vừa đề cập đến Trọng tài thương mại mà không xác định rõ cơ chế giải quyết cuối cùng. Khi tranh chấp phát sinh, các bên mất nhiều thời gian để xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Thậm chí có vụ việc bị đình chỉ hoặc phải khởi kiện lại do lựa chọn sai cơ chế giải quyết tranh chấp.
Qua quá trình tham gia tư vấn và giải quyết các tranh chấp bất động sản, dân sự, kinh doanh thương mại, Bizlawyer nhận thấy rằng nhiều khó khăn phát sinh trong tố tụng không xuất phát từ nội dung tranh chấp mà bắt nguồn từ việc đánh giá chưa đầy đủ các yếu tố liên quan đến thẩm quyền giải quyết. Trong không ít trường hợp, chỉ cần xác định sai bản chất quan hệ pháp luật hoặc bỏ sót một tình tiết liên quan đến chủ thể, tài sản hoặc địa điểm thực hiện nghĩa vụ cũng có thể làm phát sinh hàng loạt thủ tục tố tụng không cần thiết.
Có thể khẳng định rằng trong tố tụng dân sự, xác định đúng thẩm quyền của Tòa án không chỉ là bước khởi đầu của quá trình khởi kiện mà còn là tiền đề bảo đảm cho toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp được thực hiện hiệu quả, đúng pháp luật và tiết kiệm chi phí. Trong bối cảnh hệ thống Tòa án đang được tổ chức lại theo mô hình mới và các quy định tố tụng dân sự tiếp tục được hoàn thiện, việc nghiên cứu kỹ các căn cứ xác định thẩm quyền, cập nhật kịp thời các thay đổi của pháp luật và tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn tiền tố tụng là giải pháp cần thiết nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
Trong trường hợp cần hỗ trợ chuyên sâu, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Luật sư Tư vấn – Tranh tụng: Nguyễn Thị Hoa
Trân trọng./.